Thiết bị trị liệu đông y

Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9

Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 là thiết bị DDS màu vàng-đen, có 10 chế độ vận hành cùng khả năng điều chỉnh thời gian từ 0–99 phút và cường độ từ 0–99. Tần số 6000Hz và khối lượng 6,7kg là những thông tin nên cân nhắc khi chọn vị trí đặt máy và nhu cầu sử dụng.

Mô tả

Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 phù hợp với nhu cầu tìm một thiết bị DDS có các mức điều chỉnh rõ ràng: 10 chế độ vận hành, thời gian 0–99 phút và cường độ 0–99.

Mẫu máy có màu vàng-đen, tần số 6000Hz và khối lượng 6,7kg. Trước khi chọn mua, nên đối chiếu kỹ nhu cầu sử dụng với các mức điều chỉnh của máy và kiểm tra hướng dẫn đi kèm.

Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 – hình ảnh chi tiết

Thông tin nhanh

Số chế độ10 chế độ
Thời gian điều chỉnh0–99 phút
Cường độ tác động0–99
Tần số6000Hz

Thông số sản phẩm

Tên sản phẩm Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9
Màu sắc Vàng-đen
Số chế độ vận hành 10 chế độ
Thời gian điều chỉnh 0–99 phút
Cường độ tác động 0–99
Cường độ áp lực 1000Pa
Tần số 6000Hz
Khối lượng 6,7kg

Thông số cần xem trước khi chọn Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9

Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 có 10 chế độ vận hành, thời gian điều chỉnh từ 0–99 phút, cường độ tác động từ 0–99 và tần số 6000Hz.

Khối lượng 6,7kg là điểm cần tính trước nếu cần thay đổi vị trí đặt máy thường xuyên. Nên chuẩn bị vị trí đặt chắc chắn, thuận tiện cho việc thao tác và sử dụng.

10 chế độ vận hành và các mức điều chỉnh

Điểm dễ nhận biết của Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 là máy được ghi nhận có 10 chế độ vận hành. Bên cạnh đó, người dùng có thể thiết lập thời gian trong khoảng 0–99 phút và cường độ tác động theo các mức từ 0–99.

Các thông số này giúp việc thiết lập máy có phạm vi điều chỉnh rõ ràng. Phần ý nghĩa cụ thể của từng chế độ và cách thao tác nút điều khiển cần được đối chiếu theo hướng dẫn đi kèm đúng máy trước khi sử dụng.

Đặc điểm đáng chú ý khi bố trí và vận hành

Với tần số 6000Hz và cường độ áp lực được ghi là 1000Pa, Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 có nhóm thông số vận hành được nêu rõ trên sản phẩm.

Màu vàng-đen giúp nhận diện ngoại hình của máy, còn khối lượng 6,7kg khiến việc xác định vị trí đặt máy trở thành một phần quan trọng trước khi dùng. Nếu cần di chuyển máy giữa nhiều khu vực, nên tính trước không gian đặt và thao tác bê chuyển phù hợp.

Cách sử dụng cơ bản

Trước khi vận hành, cần xem hướng dẫn đi kèm để xác định đúng thao tác chọn chế độ, thiết lập thời gian và điều chỉnh cường độ.

Chỉ nên chọn chế độ và mức điều chỉnh theo hướng dẫn áp dụng cho Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9. Không tự suy đoán chức năng riêng của từng chế độ khi chưa có hướng dẫn cụ thể.

Kiểm tra vị trí đặt máy trước khi sử dụng.
Chọn chế độ vận hành theo hướng dẫn đi kèm.
Thiết lập thời gian trong phạm vi 0–99 phút.
Điều chỉnh cường độ trong phạm vi 0–99 theo hướng dẫn sử dụng.

Những điểm cần kiểm tra trước khi mua

Nguồn thông tin hiện có xác nhận các mức điều chỉnh, tần số, màu sắc và khối lượng của máy. Các chi tiết như phụ kiện đi kèm, thao tác nút điều khiển cho từng chế độ, hướng dẫn vệ sinh và chính sách bảo hành riêng chưa được nêu cụ thể.

Nếu cần chọn đúng theo mục đích vận hành, nên kiểm tra thêm cấu hình hàng thực tế và hướng dẫn sử dụng đi kèm trước khi quyết định.

Xác nhận đúng Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 và cấu hình hàng nhận được.
Kiểm tra hướng dẫn thao tác cho từng chế độ.
Kiểm tra phụ kiện đi kèm nếu cần.
Xem điều kiện bảo hành áp dụng tại thời điểm đặt hàng.

Cách sử dụng / vận hành cơ bản

  1. Đặt máy ở vị trí phù hợp trước khi thao tác.
  2. Chọn chế độ vận hành theo hướng dẫn đi kèm.
  3. Thiết lập thời gian từ 0–99 phút và cường độ từ 0–99 theo hướng dẫn sử dụng.

Đối tượng sử dụng và mức độ phù hợp

Phù hợp nếu

  • Người cần thiết bị DDS có 10 chế độ vận hành.
  • Người ưu tiên máy có thể điều chỉnh thời gian trong khoảng 0–99 phút.
  • Người muốn có các mức điều chỉnh cường độ từ 0–99.
  • Người có vị trí đặt máy phù hợp với khối lượng 6,7kg.

Cần cân nhắc nếu

  • Người cần tài liệu chi tiết về chức năng riêng của từng chế độ trước khi quyết định.
  • Người cần xác nhận phụ kiện, cách vệ sinh hoặc chính sách bảo hành cụ thể.
  • Người phải di chuyển thiết bị thường xuyên và cần cân nhắc khối lượng 6,7kg.

Điểm đáng chọn và điểm cần cân nhắc

Điểm đáng chọn

  • Có 10 chế độ vận hành được liệt kê.
  • Thời gian điều chỉnh từ 0–99 phút.
  • Cường độ tác động có các mức từ 0–99.
  • Tần số được ghi là 6000Hz.
  • Thông tin màu sắc và khối lượng 6,7kg được nêu rõ.

Điểm cần cân nhắc

  • Chưa có mô tả cụ thể về thao tác nút điều khiển và ý nghĩa riêng của từng chế độ.
  • Chưa có thông tin xác nhận về phụ kiện đi kèm.
  • Chưa có hướng dẫn vệ sinh và bảo quản cụ thể.
  • Nên kiểm tra đúng cấu hình hàng và hướng dẫn đi kèm trước khi sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 có bao nhiêu chế độ?

Máy được ghi nhận có 10 chế độ vận hành.

Thời gian điều chỉnh của Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 là bao lâu?

Thời gian điều chỉnh được ghi từ 0–99 phút.

Cường độ tác động điều chỉnh được bao nhiêu mức?

Cường độ tác động được ghi có các mức từ 0–99.

Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 nặng bao nhiêu?

Khối lượng được ghi là 6,7kg.

Tần số của máy là bao nhiêu?

Tần số được ghi là 6000Hz.

Kết luận

Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 có các thông số chính gồm 10 chế độ vận hành, thời gian điều chỉnh 0–99 phút, cường độ tác động 0–99, tần số 6000Hz và khối lượng 6,7kg. Mẫu này phù hợp khi bạn cần một thiết bị DDS có các mức điều chỉnh rõ ràng; các nội dung về phụ kiện, cách thao tác chi tiết và bảo quản nên được kiểm tra thêm theo cấu hình thực tế và hướng dẫn đi kèm.

Tư vấn theo đúng model và nhu cầu sử dụng

Xem kỹ thông số, hướng dẫn đi kèm và cấu hình hàng thực tế của Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9 trước khi chọn mua để bảo đảm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

5/5 (1 Review)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Điện Sinh Học DDS Thế Hệ 9”